Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 355.6x20

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 355.6x20

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 355.6x20
Đường kính ngoài 355.6 mm
Đường kính trong 315.6* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 210.864 cm2
Khối lượng trên mét 165.528 kg/m
Chu vi tiết diện 1117.15 mm
Mômen quán tính 29791.709 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1675.574 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2255.214 cm3
Bán kính quán tính 11.886 cm
Mômen quán tính xoắn 59583.418 cm4
Mômen kháng xoắn 3351.148 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.