Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 406.4x20

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 406.4x20

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 406.4x20
Đường kính ngoài 406.4 mm
Đường kính trong 366.4* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 242.782 cm2
Khối lượng trên mét 190.584 kg/m
Chu vi tiết diện 1276.743 mm
Mômen quán tính 45432.139 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2235.834 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2988.766 cm3
Bán kính quán tính 13.68 cm
Mômen quán tính xoắn 90864.279 cm4
Mômen kháng xoắn 4471.667 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.