Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 406.4x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 406.4x8

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 406.4x8
Đường kính ngoài 406.4 mm
Đường kính trong 390.4* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 100.129 cm2
Khối lượng trên mét 78.601 kg/m
Chu vi tiết diện 1276.743 mm
Mômen quán tính 19873.893 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 978.046 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1269.951 cm3
Bán kính quán tính 14.088 cm
Mômen quán tính xoắn 39747.786 cm4
Mômen kháng xoắn 1956.092 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.