Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 508x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 508x12

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 508x12
Đường kính ngoài 508 mm
Đường kính trong 484* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 186.988 cm2
Khối lượng trên mét 146.785 kg/m
Chu vi tiết diện 1595.929 mm
Mômen quán tính 57536.083 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2265.2 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2952.768 cm3
Bán kính quán tính 17.541 cm
Mômen quán tính xoắn 115072.166 cm4
Mômen kháng xoắn 4530.4 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.