Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 610x10

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x10
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 590* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 188.496 cm2
Khối lượng trên mét 147.969 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 84846.564 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2781.855 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 3600.333 cm3
Bán kính quán tính 21.216 cm
Mômen quán tính xoắn 169693.127 cm4
Mômen kháng xoắn 5563.709 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.