Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 610x12

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x12
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 586* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 225.441 cm2
Khối lượng trên mét 176.971 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 100813.694 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3305.367 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 4291.824 cm3
Bán kính quán tính 21.147 cm
Mômen quán tính xoắn 201627.389 cm4
Mômen kháng xoắn 6610.734 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.