Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x30

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 610x30

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x30
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 550* mm
Chiều dày thành 30 mm
Diện tích tiết diện 546.637 cm2
Khối lượng trên mét 429.11 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 230475.876 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 7556.586 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 10101 cm3
Bán kính quán tính 20.534 cm
Mômen quán tính xoắn 460951.753 cm4
Mômen kháng xoắn 15113.172 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.