Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 610x6

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x6
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 598* mm
Chiều dày thành 6 mm
Diện tích tiết diện 113.851 cm2
Khối lượng trên mét 89.373 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 51923.601 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1702.413 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2188.968 cm3
Bán kính quán tính 21.356 cm
Mômen quán tính xoắn 103847.202 cm4
Mômen kháng xoắn 3404.826 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.