Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 610x8

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 610x8
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 594* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 151.299 cm2
Khối lượng trên mét 118.77 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 68551.354 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2247.585 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2899.403 cm3
Bán kính quán tính 21.286 cm
Mômen quán tính xoắn 137102.707 cm4
Mômen kháng xoắn 4495.171 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.