Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 711x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 711x10

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 711x10
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 691* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 220.226 cm2
Khối lượng trên mét 172.877 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 135301.406 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3805.947 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 4914.343 cm3
Bán kính quán tính 24.787 cm
Mômen quán tính xoắn 270602.812 cm4
Mômen kháng xoắn 7611.893 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.