Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 711x20

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 711x20

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 711x20
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 671* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 434.168 cm2
Khối lượng trên mét 340.822 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 259350.86 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 7295.383 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 9552.287 cm3
Bán kính quán tính 24.441 cm
Mômen quán tính xoắn 518701.72 cm4
Mômen kháng xoắn 14590.766 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.