Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 711x25

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 711x25

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 711x25
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 661* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 538.783 cm2
Khối lượng trên mét 422.945 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 317357.413 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 8927.072 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 11770.108 cm3
Bán kính quán tính 24.27 cm
Mômen quán tính xoắn 634714.825 cm4
Mômen kháng xoắn 17854.144 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.