Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 813x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 813x12

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 813x12
Đường kính ngoài 813 mm
Đường kính trong 789* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 301.97 cm2
Khối lượng trên mét 237.046 kg/m
Chu vi tiết diện 2554.115 mm
Mômen quán tính 242234.581 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 5959.03 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 7699.788 cm3
Bán kính quán tính 28.323 cm
Mômen quán tính xoắn 484469.161 cm4
Mômen kháng xoắn 11918.061 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.