Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 813x12.5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 813x12.5

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 813x12.5
Đường kính ngoài 813 mm
Đường kính trong 788* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 314.356 cm2
Khối lượng trên mét 246.769 kg/m
Chu vi tiết diện 2554.115 mm
Mômen quán tính 251860.343 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 6195.826 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 8010.654 cm3
Bán kính quán tính 28.305 cm
Mômen quán tính xoắn 503720.687 cm4
Mômen kháng xoắn 12391.653 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.