Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 813x20

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 813x20

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 813x20
Đường kính ngoài 813 mm
Đường kính trong 773* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 498.257 cm2
Khối lượng trên mét 391.131 kg/m
Chu vi tiết diện 2554.115 mm
Mômen quán tính 391909.33 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 9641.066 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 12579.647 cm3
Bán kính quán tính 28.046 cm
Mômen quán tính xoắn 783818.66 cm4
Mômen kháng xoắn 19282.132 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.