Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 813x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 813x8

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 813x8
Đường kính ngoài 813 mm
Đường kính trong 797* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 202.319 cm2
Khối lượng trên mét 158.82 kg/m
Chu vi tiết diện 2554.115 mm
Mômen quán tính 163900.547 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 4031.994 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 5184.371 cm3
Bán kính quán tính 28.462 cm
Mômen quán tính xoắn 327801.094 cm4
Mômen kháng xoắn 8063.988 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.