Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 88.9x2.5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 88.9x2.5

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 88.9x2.5
Đường kính ngoài 88.9 mm
Đường kính trong 83.9* mm
Chiều dày thành 2.5 mm
Diện tích tiết diện 6.786 cm2
Khối lượng trên mét 5.327 kg/m
Chu vi tiết diện 279.288 mm
Mômen quán tính 63.373 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 14.257 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 18.668 cm3
Bán kính quán tính 3.056 cm
Mômen quán tính xoắn 126.746 cm4
Mômen kháng xoắn 28.514 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.