Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 88.9x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 88.9x6

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 88.9x6
Đường kính ngoài 88.9 mm
Đường kính trong 76.9* mm
Chiều dày thành 6 mm
Diện tích tiết diện 15.626 cm2
Khối lượng trên mét 12.267 kg/m
Chu vi tiết diện 279.288 mm
Mômen quán tính 134.941 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 30.358 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 41.306 cm3
Bán kính quán tính 2.939 cm
Mômen quán tính xoắn 269.882 cm4
Mômen kháng xoắn 60.716 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.