Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 914x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 914x8

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 914x8
Đường kính ngoài 914 mm
Đường kính trong 898* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 227.703 cm2
Khối lượng trên mét 178.747 kg/m
Chu vi tiết diện 2871.416 mm
Mômen quán tính 233651.367 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 5112.721 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 6566.859 cm3
Bán kính quán tính 32.033 cm
Mômen quán tính xoắn 467302.734 cm4
Mômen kháng xoắn 10225.443 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.