Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x12.5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 100x100x12.5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x12.5
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 37.044 cm2
Khối lượng trên mét 29.079 kg/m
Chu vi tiết diện 335.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 410.381 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 410.381 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 82.076 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 82.076 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.328 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.328 cm
Mômen quán tính xoắn 803.58 cm4
Mômen kháng xoắn 137.334 cm3