Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 100x100x3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x3
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 3 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 3 mm
Diện tích tiết diện 11.408 cm2
Khối lượng trên mét 8.955 kg/m
Chu vi tiết diện 389.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 177.047 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 177.047 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 35.409 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 35.409 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.939 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.939 cm
Mômen quán tính xoắn 278.675 cm4
Mômen kháng xoắn 53.189 cm3