Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 100x100x4

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x4
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 14.948 cm2
Khối lượng trên mét 11.734 kg/m
Chu vi tiết diện 386.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 226.352 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 226.352 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 45.27 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 45.27 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.891 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.891 cm
Mômen quán tính xoắn 362.012 cm4
Mômen kháng xoắn 68.101 cm3