Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 100x100x5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x5
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 18.356 cm2
Khối lượng trên mét 14.41 kg/m
Chu vi tiết diện 382.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 271.102 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 271.102 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 54.22 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 54.22 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.843 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.843 cm
Mômen quán tính xoắn 440.517 cm4
Mômen kháng xoắn 81.724 cm3