Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 100x100x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 100x100x6
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 21.633 cm2
Khối lượng trên mét 16.982 kg/m
Chu vi tiết diện 379.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 311.474 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 311.474 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 62.295 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 62.295 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.794 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.794 cm
Mômen quán tính xoắn 514.156 cm4
Mômen kháng xoắn 94.119 cm3