Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 100x40x3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 100x40x3

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 100x40x3
Chiều cao tiết diện 100 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 3 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 3 mm
Diện tích tiết diện 7.808 cm2
Khối lượng trên mét 6.129 kg/m
Chu vi tiết diện 269.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 92.339 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 21.672 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 18.468 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 10.836 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.439 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.666 cm
Mômen quán tính xoắn 59.048 cm4
Mômen kháng xoắn 19.395 cm3