Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x120x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x10
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 40.566 cm2
Khối lượng trên mét 31.845 kg/m
Chu vi tiết diện 437.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 776.808 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 776.808 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 129.468 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 129.468 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.376 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.376 cm
Mômen quán tính xoắn 1376.41 cm4
Mômen kháng xoắn 202.525 cm3