Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x120x12

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x12
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 12 mm
Bán kính góc ngoài 36 mm
Bán kính góc trong 24 mm
Diện tích tiết diện 45.659 cm2
Khối lượng trên mét 35.843 kg/m
Chu vi tiết diện 418.195 mm
Mômen quán tính, trục chính 805.696 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 805.696 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 134.283 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 134.283 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.201 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.201 cm
Mômen quán tính xoắn 1518.365 cm4
Mômen kháng xoắn 219.263 cm3