Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x12.5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x120x12.5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x12.5
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 47.044 cm2
Khối lượng trên mét 36.929 kg/m
Chu vi tiết diện 415.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 817.013 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 817.013 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 136.169 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 136.169 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.167 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.167 cm
Mômen quán tính xoắn 1550.672 cm4
Mômen kháng xoắn 223.255 cm3