Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x120x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x6
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 26.433 cm2
Khối lượng trên mét 20.75 kg/m
Chu vi tiết diện 459.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 562.157 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 562.157 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 93.693 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 93.693 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.612 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.612 cm
Mômen quán tính xoắn 913.456 cm4
Mômen kháng xoắn 141.219 cm3