Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x120x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 120x120x6.3
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 27.29 cm2
Khối lượng trên mét 21.422 kg/m
Chu vi tiết diện 452.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 571.553 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 571.553 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 95.259 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 95.259 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.576 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.576 cm
Mômen quán tính xoắn 955.487 cm4
Mômen kháng xoắn 146.189 cm3