Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x60x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x60x8

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x60x8
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 24.042 cm2
Khối lượng trên mét 18.873 kg/m
Chu vi tiết diện 325.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 375.308 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 123.983 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 62.551 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 41.328 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.951 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.271 cm
Mômen quán tính xoắn 339.551 cm4
Mômen kháng xoắn 74.963 cm3