Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x80x3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x80x3

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x80x3
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 3 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 3 mm
Diện tích tiết diện 11.408 cm2
Khối lượng trên mét 8.955 kg/m
Chu vi tiết diện 389.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 230.195 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 123.435 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 38.366 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 30.859 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.492 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.289 cm
Mômen quán tính xoắn 255.471 cm4
Mômen kháng xoắn 50.799 cm3