Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x80x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x80x4

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x80x4
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 14.948 cm2
Khối lượng trên mét 11.734 kg/m
Chu vi tiết diện 386.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 294.585 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 157.294 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 49.098 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 39.324 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.439 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.244 cm
Mômen quán tính xoắn 331.236 cm4
Mômen kháng xoắn 64.927 cm3