Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x80x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x80x5

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x80x5
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 18.356 cm2
Khối lượng trên mét 14.41 kg/m
Chu vi tiết diện 382.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 353.141 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 187.775 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 58.857 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 46.944 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.386 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.198 cm
Mômen quán tính xoắn 402.267 cm4
Mômen kháng xoắn 77.772 cm3