Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x80x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 120x80x8

ДСТУ EN 10219-2 rectangular hollow section 120x80x8
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 27.242 cm2
Khối lượng trên mét 21.385 kg/m
Chu vi tiết diện 365.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 475.831 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 251.662 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 79.305 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 62.916 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.179 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.039 cm
Mômen quán tính xoắn 584.036 cm4
Mômen kháng xoắn 108.013 cm3