Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 140x140x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 140x140x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 140x140x10
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 48.566 cm2
Khối lượng trên mét 38.125 kg/m
Chu vi tiết diện 517.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 1311.673 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1311.673 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 187.382 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 187.382 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.197 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.197 cm
Mômen quán tính xoắn 2273.901 cm4
Mômen kháng xoắn 290.849 cm3