Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 140x140x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 140x140x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 140x140x6
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 31.233 cm2
Khối lượng trên mét 24.518 kg/m
Chu vi tiết diện 539.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 920.426 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 920.426 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 131.489 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 131.489 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.429 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.429 cm
Mômen quán tính xoắn 1478.772 cm4
Mômen kháng xoắn 197.904 cm3