Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 150x150x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x10
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 52.566 cm2
Khối lượng trên mét 41.265 kg/m
Chu vi tiết diện 557.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 1652.529 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1652.529 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 220.337 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 220.337 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.607 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.607 cm
Mômen quán tính xoắn 2839.235 cm4
Mômen kháng xoắn 340.984 cm3