Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 150x150x12

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x12
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 12 mm
Bán kính góc ngoài 36 mm
Bán kính góc trong 24 mm
Diện tích tiết diện 60.059 cm2
Khối lượng trên mét 47.147 kg/m
Chu vi tiết diện 538.195 mm
Mômen quán tính, trục chính 1779.77 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1779.77 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 237.303 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 237.303 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.444 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.444 cm
Mômen quán tính xoắn 3230.57 cm4
Mômen kháng xoắn 380.007 cm3