Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 150x150x4

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x4
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 22.948 cm2
Khối lượng trên mét 18.014 kg/m
Chu vi tiết diện 586.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 807.817 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 807.817 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 107.709 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 107.709 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.933 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.933 cm
Mômen quán tính xoắn 1264.758 cm4
Mômen kháng xoắn 161.728 cm3