Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 150x150x5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x5
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 28.356 cm2
Khối lượng trên mét 22.26 kg/m
Chu vi tiết diện 582.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 982.119 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 982.119 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 130.949 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 130.949 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.885 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.885 cm
Mômen quán tính xoắn 1554.132 cm4
Mômen kháng xoắn 196.786 cm3