Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 150x150x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x6.3
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 34.85 cm2
Khối lượng trên mét 27.357 kg/m
Chu vi tiết diện 572.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 1173.712 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1173.712 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 156.495 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 156.495 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.803 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.803 cm
Mômen quán tính xoắn 1921.597 cm4
Mômen kháng xoắn 238.806 cm3