Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 150x150x8

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 150x150x8
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 43.242 cm2
Khối lượng trên mét 33.945 kg/m
Chu vi tiết diện 565.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 1411.833 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1411.833 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 188.244 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 188.244 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.714 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.714 cm
Mômen quán tính xoắn 2364.083 cm4
Mômen kháng xoắn 289.025 cm3