Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 160x160x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x10
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 56.566 cm2
Khối lượng trên mét 44.405 kg/m
Chu vi tiết diện 597.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 2047.67 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2047.67 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 255.959 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 255.959 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.017 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.017 cm
Mômen quán tính xoắn 3490.293 cm4
Mômen kháng xoắn 395.104 cm3