Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x16

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 160x160x16

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x16
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 48 mm
Bán kính góc trong 32 mm
Diện tích tiết diện 81.172 cm2
Khối lượng trên mét 63.72 kg/m
Chu vi tiết diện 557.593 mm
Mômen quán tính, trục chính 2546.397 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2546.397 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 318.3 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 318.3 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.601 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.601 cm
Mômen quán tính xoắn 4798.783 cm4
Mômen kháng xoắn 519.734 cm3