Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 160x160x5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x5
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 30.356 cm2
Khối lượng trên mét 23.83 kg/m
Chu vi tiết diện 622.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 1202.357 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1202.357 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 150.295 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 150.295 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.294 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.294 cm
Mômen quán tính xoắn 1896.321 cm4
Mômen kháng xoắn 225.794 cm3