Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 160x160x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x6
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 36.033 cm2
Khối lượng trên mét 28.286 kg/m
Chu vi tiết diện 619.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 1405.481 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1405.481 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 175.685 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 175.685 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.245 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.245 cm
Mômen quán tính xoắn 2238.903 cm4
Mômen kháng xoắn 264.179 cm3