Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 160x160x8

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 160x160x8
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 46.442 cm2
Khối lượng trên mét 36.457 kg/m
Chu vi tiết diện 605.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 1741.235 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1741.235 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 217.654 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 217.654 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.123 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.123 cm
Mômen quán tính xoắn 2896.583 cm4
Mômen kháng xoắn 333.558 cm3