Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 180x180x10

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x10
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 25 mm
Bán kính góc trong 15 mm
Diện tích tiết diện 64.566 cm2
Khối lượng trên mét 50.685 kg/m
Chu vi tiết diện 677.08 mm
Mômen quán tính, trục chính 3016.799 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3016.799 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 335.2 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 335.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.835 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.835 cm
Mômen quán tính xoắn 5073.573 cm4
Mômen kháng xoắn 515.31 cm3