Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 180x180x12

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 180x180x12
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 12 mm
Bán kính góc ngoài 36 mm
Bán kính góc trong 24 mm
Diện tích tiết diện 74.459 cm2
Khối lượng trên mét 58.451 kg/m
Chu vi tiết diện 658.195 mm
Mômen quán tính, trục chính 3322.192 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3322.192 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 369.132 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 369.132 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.68 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.68 cm
Mômen quán tính xoắn 5865.258 cm4
Mômen kháng xoắn 583.711 cm3